🏥 Tiến độ theo tổ
⚠️ Nhiệm vụ quá hạn & sắp tới hạn
Quá hạn Sắp tới hạn Hoàn thành💡 Kéo-thả để đổi trạng thái (nếu có quyền)
| Nhiệm vụ | Tổ | LĐ phòng phụ trách | Phụ trách | Người phối hợp | Trạng thái | Ưu tiên | Tiến độ | Hạn |
|---|
Nhóm nhiều nhiệm vụ (có thể xuyên nhiều tổ) vào một dự án.
📊 Thống kê theo kỳ
📐 KPI theo Hướng dẫn 20 (A·B·C)
A = số lượng, B = chất lượng, C = tiến độ. KPI = (A+B+C)/3×100 (lãnh đạo +D/4). Nhóm: ≥70 tốt · 50–<70 đạt · <50 chưa đạt. Tính theo kỳ đã chọn ở trên. Việc nhiều người: người chính 70% điểm, nhóm phối hợp chia đều 30%.
⚖️ Đọc cả hai con số khi phân nhóm (Mục 5.1 HD20): cột KPI% là tỉ lệ đạt/giao — không phản ánh khối lượng & độ khó; cột Điểm đạt (tuyệt đối) là tổng điểm việc đã hoàn thành. Người gánh nhiều việc khó (điểm đạt cao) tuy KPI% có thể thấp hơn vẫn có thể được lãnh đạo xếp nhóm cao hơn. KPI% chỉ là căn cứ, không phải phán quyết cuối cùng.
| Cán bộ | Việc (điểm giao) | Điểm đạt (tuyệt đối) | A | B | C | D | KPI | Xếp nhóm |
|---|
⚖️ Cân đối khối lượng (việc chưa hoàn thành)
| Cán bộ | Chưa xong | Đang làm | Quá hạn | Đánh giá |
|---|
🏆 KPI cá nhân
| Thành viên | Tổng NV | Hoàn thành | Đúng hạn | Trễ hạn | Tỉ lệ | Điểm KPI |
|---|
🏥 KPI theo tổ
| Tổ | Số việc | Hoàn thành | Tỉ lệ hoàn thành |
|---|
👔 KPI theo Lãnh đạo phụ trách
| Lãnh đạo | Số tổ | Số việc | Hoàn thành | Trễ hạn | Tỉ lệ | Điểm |
|---|
Cuối tháng: tự tổng hợp kết quả & phương hướng tháng tới. Lãnh đạo/Tổ trưởng xem và duyệt.
Sơ đồ Gantt theo thời gian (ngày bắt đầu → hạn chót). Bấm thanh để mở nhiệm vụ.
Kế hoạch & chỉ tiêu năm của Bệnh viện, Phòng và cá nhân (năm/tháng/tuần). Gắn nhiệm vụ để theo dõi và đôn đốc.
Theo dõi văn bản đến và văn bản trả lời — gắn với từng nhiệm vụ. Bấm dòng để mở nhiệm vụ.
| Loại | Số đến | Ngày đến | Trích yếu / Nhiệm vụ | Tình trạng | Số văn bản | Ngày ký | Tệp |
|---|
Danh sách cán bộ trong phòng.
| Họ tên | Tổ | Chức vụ | Vai trò / Chức danh | SĐT | Ngày sinh |
|---|